Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chunk

/tʃʌŋk/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4502

“chunks” là số nhiều của chunk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phần nhỏ hoặc nhóm của một cái gì đó danh từ

“She divided the text into several chunks for easier understanding.”Cô ấy chia văn bản thành nhiều phần nhỏ để dễ hiểu hơn.

Đồng nghĩa lumppieceblock
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chunk

//

  • (Tech) mảng, khối, miếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substantial amount

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...