Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ciliate

/'siliit/ GRE phổ biến #46169
Biến thể từ ciliates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ciliate

//

* tính từ
  • (sinh học) có lông rung; có lông mịn; có lông mi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protozoan with a microscopic appendage extending from the surface of the cell s. having a margin or fringe of hairlike projections

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...