Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinematograph

/,sini'mætəgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinematograph

/,sini'mætəgrɑ:f/

danh từ

  • máy chiếu phim

ngoại động từ

  • quay phim

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...