Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cinematograph

/,sini'mætəgrɑ:f/

danh từ

  • máy chiếu phim

ngoại động từ

  • quay phim

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...