citizenship
/'sitiznʃip/
danh từ
- tư cách công dân
- quyền công dân
- bổn phận công dân
Biến thể từ
citizenships số nhiều
Đồng nghĩa
nationalityresidencymembership
Định nghĩa tiếng Anh
n. the status of a citizen with rights and duties\nn. conduct as a citizen