Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #4851

citizenship

/'sitiznʃip/

danh từ

  • tư cách công dân
  • quyền công dân
  • bổn phận công dân
Biến thể từ citizenships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the status of a citizen with rights and duties\nn. conduct as a citizen

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...