Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #580

personal

/'pə:snl/

tính từ

  • cá nhân, tư, riêng
    • my personal opinion: ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi
    • this is personal to myself: đây là việc riêng của tôi
  • nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân
    • personal remarks: những nhận xét ám chỉ cá nhân; ai/

ngoại động từ

  • nhân cách hoá
  • là hiện thân của
Đồng nghĩa privateindividualown
Trái nghĩa publicgeneral
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short newspaper article about a particular person or group\na. concerning or affecting a particular person or his or her private life and personality\ns. particular to a given individual\na. of or arising from personality

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...