Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1084

citizen

/'sitizn/

danh từ

  • người dân thành thị
  • công dân, dân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thường dân (trái với quân đội)

thành ngữ

  1. citizen of the world
    • công dân thế giới, người theo chủ nghĩa siêu quốc gia
Biến thể từ citizens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or naturalized member of a state or other political community

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...