Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4666

municipal

/mju:'nisipəl/

tính từ

  • (thuộc) thành phố, (thuộc) đô thị, (thuộc) thị xã
    • municipal council: hội đồng thành phố
    • municipal government: chính quyền thành phố

thành ngữ

  1. minicipal law
    • luật lệ riêng của một nước
Biến thể từ municipals số nhiều
Đồng nghĩa urbanciviclocal
Trái nghĩa ruralnationalfederal
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating or belonging to or characteristic of a municipality\ns. of or relating to the government of a municipality

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...