Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claimer

/'keimənt/
Biến thể từ claimers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claimer

/'keimənt/

danh từ

  • người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu
  • (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who claims; a claimant.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...