Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

claimer

/'keimənt/

danh từ

  • người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu
  • (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện
Biến thể từ claimers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who claims; a claimant.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...