claimer
/'keimənt/
Biến thể từ
claimers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
claimer
/'keimənt/
danh từ
- người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu
- (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who claims; a claimant.