Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clarity

/'klæriti/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #5443

“clarities” là số nhiều của clarity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự rõ ràng danh từ

“The clarity of the presentation impressed the audience.”Sự rõ ràng của bài thuyết trình đã gây ấn tượng với khán giả.

Biến thể từ clarities số nhiều
Đồng nghĩa clearnesslucidity
Trái nghĩa confusion
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clarity

/'klæriti/

danh từ

  • sự trong (nước...)
  • sự rõ ràng, sự sáng sủa
Định nghĩa tiếng Anh

n. free from obscurity and easy to understand; the comprehensibility of clear expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...