Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

class

/klɑ:s/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #431

“classing” là hiện tại phân từ của class — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lớp/buổi học danh từ

“English class.”Lớp tiếng Anh.

Đồng nghĩa groupcategorygradelesson
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

class

//

  • (Tech) hạng, loại, cấp; lớp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of things sharing a common attribute n. a body of students who are taught together n. people having the same social, economic, or educational status n. a league ranked by quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...