class
“classing” là hiện tại phân từ của class — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“English class.”Lớp tiếng Anh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
class
//
- (Tech) hạng, loại, cấp; lớp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a collection of things sharing a common attribute n. a body of students who are taught together n. people having the same social, economic, or educational status n. a league ranked by quality