Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

closer

/'klәuzә/ phổ biến #3005

“closers” là số nhiều của closer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gần hơn tính từ

“We need to get closer to the truth.”Chúng ta cần đến gần hơn với sự thật.

Biến thể từ closers số nhiều
Đồng nghĩa nearerproximate
Trái nghĩa fartherdistant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

closer

//

  • xem close
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who closes something n. (baseball) a relief pitcher who can protect a lead in the last inning or two of the game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...