Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2332

mystery

/'mistəri/

danh từ

  • điều huyền bí, điều thần bí
    • the mystery of nature: điều huyền bí của toạ vật
  • bí mật, điều bí ẩn
    • to make a mystery of something: coi cái gì là một điều bí mật
  • (số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền
  • kịch tôn giáo (thời Trung cổ)
  • tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám
Biến thể từ mysteries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that baffles understanding and cannot be explained\nn. a story about a crime (usually murder) presented as a novel or play or movie

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...