Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4255

puzzle

/'pʌzl/

danh từ

  • sự bối rối, sự khó xử
  • vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải
  • trò chơi đố; câu đố
    • a Chinese puzzle: câu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết

ngoại động từ

  • làm bối rối, làm khó xử
    • to puzzle about (over) a problem: bối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề

thành ngữ

  1. to puzzule out
    • giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...)
Trái nghĩa solutionclarity
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particularly baffling problem that is said to have a correct solution\nn. a game that tests your ingenuity\nv. be uncertain about; think about without fully understanding or being able to decide

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...