Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clutch

/klʌtʃ/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5145

“clutching” là hiện tại phân từ của clutch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhóm trứng được ấp bởi một con chim danh từ
Đồng nghĩa graspholdgrip
Trái nghĩa releaselet go
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clutch

//

  • sự nắm; (kỹ thuật) răng vẩu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tense critical situation n. a number of birds hatched at the same time n. a pedal or lever that engages or disengages a rotating shaft and a driving mechanism n. a coupling that connects or disconnects driving and driven parts of a driving mechanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...