Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coat

/kәut/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2247

“coats” là số nhiều của coat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo choàng danh từ

“You need a warm coat in winter.”Bạn cần áo choàng ấm vào mùa đông.

Đồng nghĩa overcoatjacket
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coat

//

  • phủ, bọc // lớp ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outer garment that has sleeves and covers the body from shoulder down; worn outdoors n. growth of hair or wool or fur covering the body of an animal v. put a coat on; cover the surface of; furnish with a surface v. cover or provide with a coat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...