cognizable
/'kɔgnizəbl/
tính từ
- (triết học) có thể nhận thức được
- (pháp lý) thuộc phạm vi toà án, thuộc thẩm quyền toà án
Định nghĩa tiếng Anh
a capable of being known
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a capable of being known
Đang tải...