Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44779

cognizable

/'kɔgnizəbl/

tính từ

  • (triết học) có thể nhận thức được
  • (pháp lý) thuộc phạm vi toà án, thuộc thẩm quyền toà án
Định nghĩa tiếng Anh

a capable of being known

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...