Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collapse

/kә'læps/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3212

“collapsing” là hiện tại phân từ của collapse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sụp đổ động từ

“The bridge collapsed during the storm.”Cây cầu sụp đổ trong cơn bão.

Đồng nghĩa fallcrumblefailbreak down
Trái nghĩa risesucceedstrengthen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collapse

//

  • sự sụp đổ // co, rút
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abrupt failure of function or complete physical exhaustion n. a natural event caused by something suddenly falling down or caving in v. break down, literally or metaphorically v. fold or close up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...