Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“collapsing” là hiện tại phân từ của collapse — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3212

collapse

//

  • sự sụp đổ // co, rút
Đồng nghĩa fallcrumblefailbreak down
Trái nghĩa risesucceedstrengthen
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abrupt failure of function or complete physical exhaustion\nn. a natural event caused by something suddenly falling down or caving in\nv. break down, literally or metaphorically\nv. fold or close up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...