Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2018

succeed

/sək'si:d/

ngoại động từ

  • kế tiếp, tiếp theo
    • winter succeeds autumn: mùa đông tiếp theo mùa thu

nội động từ

  • kế nghiệp; nối ngôi, kế vị
    • to succeed to the throne: nối ngôi
  • thành công
    • the plan succeeds: kế hoạch thành công
    • to succeed in doing something: thành công trong việc gì
Trái nghĩa failloseflounder
Định nghĩa tiếng Anh

v. attain success or reach a desired goal\nv. be the successor (of)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...