Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collection

/kә'lekʃәn/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1045

“collections” là số nhiều của collection — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự sưu tập danh từ

“I have a collection of stamps.”Tôi có một bộ sưu tập tem.

Biến thể từ collections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collection

//

  • sự thu hút, sự tập hợp, tập hợp
  • Abelian c. [hệ, tập hợp] Aben
Định nghĩa tiếng Anh

n. several things grouped together or considered as a whole n. a publication containing a variety of works n. the act of gathering something together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...