color
/'kʌlə/ IELTS phổ biến #697
“coloring” là hiện tại phân từ của color — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Màu
danh từ
“What color do you like?”Bạn thích màu gì?
Biến thể từ
colors số nhiều
coloring hiện tại phân từ
colored quá khứ
colors ngôi 3 số ít
colored quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
color
/'kʌlə/
danh từ & động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour
Định nghĩa tiếng Anh
n. a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect n. interest and variety and intensity n. the timbre of a musical sound