Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comfortable

/'kʌmfətəbl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1701

Nghĩa thường dùng

thoải mái tính từ

“This chair is very comfortable.”Chiếc ghế này rất thoải mái.

Đồng nghĩa cozyrelaxing
Trái nghĩa uncomfortablecramped
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comfortable

/'kʌmfətəbl/

tính từ

  • tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
    • a comfortable room: căn phòng ấm cúng
  • dễ chịu, thoải mái, khoan khoái
    • to feel comfortable: cảm thấy dễ chịu
    • make yourself comfortable: xin anh cứ tự nhiên thoải mái
  • đầy đủ, sung túc, phong lưu
    • a comfortable life: cuộc sống sung túc
    • to be in comfortable circumstances: sống đầy đủ phong lưu
  • yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng
    • I do not feel comfortable about it: tôi cảm thấy không yên tâm về điều đó
  • làm yên tâm, an ủi, khuyên giải

danh từ

  • chăn lông vịt, chăn bông
Định nghĩa tiếng Anh

a. providing or experiencing physical well-being or relief (`comfy' is informal) a. free from stress or conducive to mental ease; having or affording peace of mind s. more than adequate s. sufficient to provide comfort

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...