comfortable
/'kʌmfətəbl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1701
Nghĩa thường dùng
thoải mái
tính từ
“This chair is very comfortable.”Chiếc ghế này rất thoải mái.
Trái nghĩa
uncomfortablecramped
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comfortable
/'kʌmfətəbl/
tính từ
- tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
- a comfortable room: căn phòng ấm cúng
- dễ chịu, thoải mái, khoan khoái
- to feel comfortable: cảm thấy dễ chịu
- make yourself comfortable: xin anh cứ tự nhiên thoải mái
- đầy đủ, sung túc, phong lưu
- a comfortable life: cuộc sống sung túc
- to be in comfortable circumstances: sống đầy đủ phong lưu
- yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng
- I do not feel comfortable about it: tôi cảm thấy không yên tâm về điều đó
- làm yên tâm, an ủi, khuyên giải
danh từ
- chăn lông vịt, chăn bông
Định nghĩa tiếng Anh
a. providing or experiencing physical well-being or relief (`comfy' is informal) a. free from stress or conducive to mental ease; having or affording peace of mind s. more than adequate s. sufficient to provide comfort