Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncomfortable

/ʌn'kʌmfətəbl/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3640

Nghĩa thường dùng

không thoải mái tính từ

“This old chair is incredibly uncomfortable to sit on for long.”Chiếc ghế cũ này ngồi lâu cực kỳ không thoải mái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncomfortable

/ʌn'kʌmfətəbl/

tính từ

  • bất tiện, không tiện
  • không thoải mái; bực bội, khó chịu
    • to feel uncomfortable: cảm thấy bực bội khó chịu
    • to make things uncomfortable for: gây phiền phức cho
  • lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. conducive to or feeling mental discomfort a. providing or experiencing physical discomfort

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...