commentary
/'kɔməntəri/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5032
“commentaries” là số nhiều của commentary — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bình luận
danh từ
“The commentary on the game was very entertaining.”Bình luận về trận đấu rất thú vị.
Biến thể từ
commentaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commentary
/'kɔməntəri/
danh từ
- bài bình luận
- lời chú thích, lời dẫn giải
- bài tường thuật
thành ngữ
- running commentary
- (xem) running
Định nghĩa tiếng Anh
n a written explanation or criticism or illustration that is added to a book or other textual material