Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commentary

/'kɔməntəri/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5032

“commentaries” là số nhiều của commentary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình luận danh từ

“The commentary on the game was very entertaining.”Bình luận về trận đấu rất thú vị.

Biến thể từ commentaries số nhiều
Đồng nghĩa analysisreviewcritique
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commentary

/'kɔməntəri/

danh từ

  • bài bình luận
  • lời chú thích, lời dẫn giải
  • bài tường thuật

thành ngữ

  1. running commentary
    • (xem) running
Định nghĩa tiếng Anh

n a written explanation or criticism or illustration that is added to a book or other textual material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...