Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analysis

/ә'nælәsis/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #811

Nghĩa thường dùng

sự phân tích, bản phân tích danh từ

“The report provides a detailed analysis of the market trends.”Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về xu hướng thị trường.

Biến thể từ analyses số nhiều
Đồng nghĩa examinationevaluation
Trái nghĩa synthesis
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analysis

//

  • giải tích; sự phân tích
  • a. of causes phân tích nguyên nhân
  • a. of convariance phân tích hiệp phương sai
  • a. of regression phân tích hồi quy
  • a. of variance phân tích phương sai
  • activity a. of production and allocation (toán kinh tế) phân tích hoạt động trong
  • sản xuất và phân phối
  • algebraic a. giải tích đại số
  • bunch map a. (thống kê) phân tích biểu đồ chùm
  • combinatory a. giải tích tổ hợp
  • component a. (thống kê) phân tích nhân tố
  • confluence a. phân tích hợp lưu
  • correlation a. phân tích tương quan
  • demand a. (toán kinh tế) phân tích nhu cầu
  • dimensional a. phân tích thứ nguyên
  • discriminatory a. (thống kê) phương pháp phân loại; phân tích phân biệt
  • economic a. (toán kinh tế) phân tích kinh tế
  • factor a. phân tích nhân tố
  • functional a. giải tích hàm
  • harmonic a. phân tích điều hoà, giải tích điều hoà
  • indeterminate a. giải tích vô định
  • infinitesimal a.giải tích vô cùng bé
  • linear a. giải tích tuyến tính
  • mathematical a. giải tích toán học
  • multivariate a. (thống kê) phân tích nhiều chiều
  • nodal a. giải tích các nút
  • numerical a. giải tích số, phương pháp tính
  • operation a. vân trù học
  • periodogram a. (thống kê) phép phân tích biểu đồ chu kỳ
  • probit a. phân tích đơn vị xác suất
  • rational a. phân tích hợp lý
  • sequential a. tk phân tích thời kỳ kế tiếp, phân tích quá trình dãy kế tiếp
  • statistic(al) a. phân tích thống kê
  • strain a. phân tích biến dạng
  • stress a. phân tích ứng suất
  • successive a. phân tích liên tiếp
  • tensorr a. (hình học) giải tích tenxơ
  • unitary a. (thống kê) phân tích phương sai
  • variance a. giải tích vectơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an investigation of the component parts of a whole and their relations in making up the whole n. the abstract separation of a whole into its constituent parts in order to study the parts and their relations n. a form of literary criticism in which the structure of a piece of writing is analyzed n. the use of closed-class words instead of inflections: e.g., `the father of the bride' instead of `the bride's father'

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...