Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4982

critique

/kri'ti:k/

danh từ

  • bài phê bình
  • nghệ thuật phê bình
Định nghĩa tiếng Anh

n an essay or article that gives a critical evaluation (as of a book or play)\nn a serious examination and judgment of something\nv appraise critically

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...