Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Commodity

/kә'mɒditi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4581

“commodities” là số nhiều của Commodity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng hóa danh từ

“Oil is a valuable commodity in the global market.”Dầu là một hàng hóa quý giá trên thị trường toàn cầu.

Biến thể từ commodities số nhiều
Đồng nghĩa productgoodmerchandise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Commodity

//

  • (Econ) Vật phẩm; Hàng hoá+ Bất kỳ vật nào được sản xuất ra để phục vụ tiêu dùng hay trao đổi trên thị trường
Định nghĩa tiếng Anh

n. articles of commerce

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...