Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7812

compassionate

/kəm'pæʃənit/

tính từ

  • thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn

thành ngữ

  1. compassionate allowance
    • trợ cấp ngoài chế độ
  2. compassionate leave
    • phép nghỉ cho vì thương tình

ngoại động từ

  • thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing or having compassion

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...