composer
/kəm'pouzə/ GRECollins ★★ phổ biến #4999
“composers” là số nhiều của composer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà soạn nhạc
danh từ
“The composer created a beautiful symphony that was performed last night.”Nhà soạn nhạc đã tạo ra một bản giao hưởng đẹp được biểu diễn tối qua.
Biến thể từ
composers số nhiều
Đồng nghĩa
musiciansongwritercreatorauthor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
composer
/kəm'pouzə/
danh từ
- người soạn nhạc
- người soạn, người sáng tác
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who composes music as a profession