Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

composer

/kəm'pouzə/ GRECollins ★★ phổ biến #4999

“composers” là số nhiều của composer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà soạn nhạc danh từ

“The composer created a beautiful symphony that was performed last night.”Nhà soạn nhạc đã tạo ra một bản giao hưởng đẹp được biểu diễn tối qua.

Biến thể từ composers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

composer

/kəm'pouzə/

danh từ

  • người soạn nhạc
  • người soạn, người sáng tác
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who composes music as a profession

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...