Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #685

author

/'ɔ:θə/

danh từ

  • tác giả
    • Ho Ngoc Duc is the author of this software:Hồ Ngọc Đức là tác giả của phần mềm này
  • người tạo ra, người gây ra
    • author of evil: người gây ra các điều ác
  • (tôn giáo) đảng sáng tạo (Chúa)
Đồng nghĩa writercreatornovelist
Định nghĩa tiếng Anh

v. be the author of

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...