Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5086

creator

/kri:'eitə/

danh từ

  • người sáng tạo, người tạo nên

thành ngữ

  1. the Creator
    • tạo hoá
Biến thể từ creators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who grows or makes or invents things

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...