Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compost

/'kɔmpɔst/ GRECollins ★★ phổ biến #6156

“composted” là quá khứ của compost — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân compost danh từ

“You can make compost from kitchen waste like fruit peels.”Bạn có thể làm phân compost từ rác thải nhà bếp như vỏ trái cây.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compost

/'kɔmpɔst/

danh từ

  • phân trộn, phân compôt

ngoại động từ

  • bón phân, trộn
  • chế thành phân trộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mixture of decaying vegetation and manure; used as a fertilizer v. convert to compost

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...