compost
/'kɔmpɔst/ GRECollins ★★ phổ biến #6156
“composts” là số nhiều của compost — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phân compost
danh từ
“You can make compost from kitchen waste like fruit peels.”Bạn có thể làm phân compost từ rác thải nhà bếp như vỏ trái cây.
Biến thể từ
composts số nhiều
composted quá khứ
composted quá khứ phân từ
composting hiện tại phân từ
composts ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
fertilizerhumus
Trái nghĩa
chemical fertilizersynthetic fertilizer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compost
/'kɔmpɔst/
danh từ
- phân trộn, phân compôt
ngoại động từ
- bón phân, trộn
- chế thành phân trộn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mixture of decaying vegetation and manure; used as a fertilizer v. convert to compost