compulsion
“compulsions” là số nhiều của compulsion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He felt a compulsion to help others in need.”Anh ấy cảm thấy một sự ép buộc phải giúp đỡ những người cần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compulsion
/kəm'pʌlʃn/
danh từ
- sự ép buộc, sự cưỡng bách
- under (upon) compulsion: vì ép buộc, do cưỡng bách
Định nghĩa tiếng Anh
n. an urge to do or say something that might be better left undone or unsaid n. an irrational motive for performing trivial or repetitive actions, even against your will n. using force to cause something to occur