urge
/:d/
danh từ
- sự thúc đẩy, sự thôi thúc
ngoại động từ
- thúc, thúc giục, giục gi
- to urge the horse onward: thúc ngựa tiến lên
- to urge someone to do something: thúc giục ai làm điều gì
- cố nài, cố gắng thuyết phục
- the shopkeeper urged me to buy a hat: nhà hàng nài tôi mua một cái mũ
- nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
- to urge the need for economy: nêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm
Biến thể từ
urged quá khứ
urging hiện tại phân từ
urged quá khứ phân từ
urges ngôi 3 số ít
urges số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instinctive motive\nn. a strong restless desire\nv. force or impel in an indicated direction