Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #630

choice

/tʃɔis/

danh từ

  • sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn
    • choice of words: sự chọn từ
    • to make one's choice of: chọn, lựa chọn
    • to take one's choice: quyết định chọn một trong nhiều khả năng
    • at choice: tuỳ thích
    • by (for) choice: nếu được chọn; bằng cách chọn
  • quyền chọn; khả năng lựa chọn
  • người được chọn, vật được chọn
  • các thứ để chọn
    • a large choice of hats: nhiều mũ để chọn
  • tinh hoa, phần tử ưu tú
    • the choice of our youth: những phần tử ưu tú trong thanh niên của chúng ta

thành ngữ

  1. to have no choice but...
    • không còn có cách nào khác ngoài...
  2. hobson's choice
    • sự lựa chọn bắt buộc
Biến thể từ choices số nhiều
Đồng nghĩa optionselectionpreference
Trái nghĩa coercionforce
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person or thing chosen or selected\nn. the act of choosing or selecting\ns. of superior grade\ns. appealing to refined taste

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...