Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“computers” là số nhiều của computer — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #589

computer

/kəm'pju:tə/

danh từ

  • máy điện toán
    • electronic computer: máy tính điện tử
Biến thể từ computers số nhiều
Đồng nghĩa machinepclaptop
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine for performing calculations automatically

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...