Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer

/kəm'pju:tə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #589

“computers” là số nhiều của computer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Máy tính danh từ

“I work on a computer.”Tôi làm việc trên máy tính.

Biến thể từ computers số nhiều
Đồng nghĩa machinepclaptop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer

/kəm'pju:tə/

danh từ

  • máy điện toán
    • electronic computer: máy tính điện tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine for performing calculations automatically

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...