Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4192

concede

/kən'si:d/

ngoại động từ

  • nhận, thừa nhận
    • to concede a point in an argument: thừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận
  • cho, nhường cho
    • to concede a privilege: cho một đặc quyền
  • (thể dục,thể thao), (từ lóng) thua
Định nghĩa tiếng Anh

v. admit (to a wrongdoing)\nv. be willing to concede\nv. give over; surrender or relinquish to the physical control of another\nv. acknowledge defeat

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...