Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conception

/kən'sepʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4636

“conceptions” là số nhiều của conception — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quan niệm, khái niệm; sự thụ thai danh từ

“His conception of freedom differs from mine.”Quan niệm về tự do của anh ấy khác với tôi.

Biến thể từ conceptions số nhiều
Đồng nghĩa ideanotionconceptthought
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conception

/kən'sepʃn/

danh từ

  • quan niệm, nhận thức
    • to have a clear conception of: có một quan niệm rõ ràng về
  • khái niệm
  • sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
  • sự thụ thai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of becoming pregnant; fertilization of an ovum by a spermatozoon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...