Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concert

/kən'sə:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2515

“concerting” là hiện tại phân từ của concert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

buổi hòa nhạc danh từ

“The concert sold out quickly.”Buổi hòa nhạc bán hết vé nhanh chóng.

Đồng nghĩa performanceshowgig
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concert

/kən'sə:t/

danh từ

  • sự phối hợp, sự hoà hợp
    • to act in concert with: hành động phối hợp với
  • buổi hoà nhạc

ngoại động từ

  • dự tính, sắp đặt; bàn định, bàn tính; phối hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performance of music by players or singers not involving theatrical staging v. contrive (a plan) by mutual agreement v. settle by agreement

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...