Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1670

conclude

/kən'klu:d/

động từ

  • kết thúc, chấm dứt ((công việc...); bế mạc (phiên họp)
    • to conclude a speech: kết thúc bài nói
  • kết luận
  • quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp
  • ký kết
    • to conclude a treaty: ký kết một bản hiệp ước
Đồng nghĩa finishdeduce
Trái nghĩa startbegin
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring to a close\nv. reach a conclusion after a discussion or deliberation\nv. come to a close\nv. reach agreement on

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...