Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #13290

deduce

/di'dju:s/

ngoại động từ

  • suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn
  • vạch lại lai lịch nguồn gốc (của người nào...)
Đồng nghĩa inferconclude
Trái nghĩa guessassume
Định nghĩa tiếng Anh

v. reason by deduction; establish by deduction\nv. conclude by reasoning; in logic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...