Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condescend

/,kɔndi'send/ GRE phổ biến #28540
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condescend

/,kɔndi'send/

nội động từ

  • hạ mình, hạ cố, chiếu cố
    • to condescend do something: hạ mình làm việc gì
    • to condescend to somebody: hạ cố đến người nào
  • (Ê-cốt) chỉ rõ, ghi rõ, ghi từng khoản
    • to condescend upon particulars: ghi rõ những chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

v. behave in a patronizing and condescending manner v. do something that one considers to be below one's dignity v. debase oneself morally, act in an undignified, unworthy, or dishonorable way

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...