Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conduct

/'kɔndʌkt, -dәkt/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1162

“conducting” là hiện tại phân từ của conduct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiến hành, thực hiện động từ

“Scientists conduct experiments to test hypotheses.”Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.

Đồng nghĩa carry outperform
Trái nghĩa neglectabandon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conduct

//

  • dẫn, mang, dùng làm vật dẫn; điều khiển, chỉ đạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. direct the course of; manage or control v. lead, as in the performance of a composition; Barenboim conducted the Chicago symphony for years" v. lead musicians in the performance of

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...