Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congress

/'kɔɳgres/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #638

“congresses” là số nhiều của congress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quốc hội danh từ

“Congress makes the laws.”Quốc hội ban hành các luật.

Biến thể từ congresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congress

/'kɔɳgres/

danh từ

  • sự nhóm hợp, sự hội họp
  • đại hội, hội nghị
    • peace congress: đại hội hoà bình
    • medical congress: hội nghị y tế
  • (Congress) quốc hội (gồm thượng nghị viện và hạ nghị viện) (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
    • during Congress: trong khi quốc hội họp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the legislature of the United States government n. a meeting of elected or appointed representatives n. a national legislative assembly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...