conservationist
/,kәnsә'veiʃәnist/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11943
“conservationists” là số nhiều của conservationist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà bảo tồn
danh từ
“Conservationists work hard to protect endangered animals.”Các nhà bảo tồn làm việc chăm chỉ để bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Biến thể từ
conservationists số nhiều
Đồng nghĩa
environmentalistpreservationist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conservationist
//
* danh từ- người ủng hộ công cuộc bảo vệ môi trường thiên nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who works to protect the environment from destruction or pollution