Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conservationists” là số nhiều của conservationist — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #11943

conservationist

//

* danh từ
  • người ủng hộ công cuộc bảo vệ môi trường thiên nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who works to protect the environment from destruction or pollution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...