Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #17092

considerate

/kən'sidərit/

tính từ

  • ân cần, chu đáo, hay quan tâm tới người khác
    • to be considerate towards (to) someone: ân cần chu đáo với ai
    • it is very considerate of you: anh thật chu đáo quá
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cẩn thận, thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing concern for the rights and feelings of others

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...