Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constitute

/'kɔnstitju:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2887

“constituting” là hiện tại phân từ của constitute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tạo thành, cấu thành động từ

“Women constitute 60% of the workforce.”Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.

Đồng nghĩa compriseform
Trái nghĩa dissolvedestroy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constitute

/'kɔnstitju:t/

ngoại động từ

  • cấu tạo, tạo thành
    • to constitute someone's happiness: tạo hạnh phúc cho ai
    • twelve months constitute a years: mười hai tháng (tạo) thành một năm
  • thiết lập, thành lập
    • to constitute a tribunal: thiết lập toà án
  • chỉ đinh, uỷ nhiệm
    • to constitute someone arbitrator: uỷ nhiệm ai làm trọng tải
    • they constituted him president: ông ta được chỉ đinh làm chủ tịch

thành ngữ

  1. to be strongly constituted
    • khoẻ, có thể chất khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v. form or compose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...