Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constrain

/kən'strein/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7740

“constrains” là ngôi 3 số ít của constrain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạn chế, ràng buộc động từ

“Budget cuts constrain the project's scope.”Cắt giảm ngân sách hạn chế phạm vi của dự án.

Đồng nghĩa restrictlimit
Trái nghĩa liberatefree
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constrain

/kən'strein/

ngoại động từ

  • bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép
    • to constrain someone to do something: ép buộc ai làm việc gì
  • dằn xuống, nén, chế ngự, ghìm lại
  • nhốt, giam cầm
Định nghĩa tiếng Anh

v hold back v restrict

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...