restrict
/ris'trikt/
ngoại động từ
- hạn chế, giới hạn, thu hẹp
- to restrict the use of alcohol: hạn chế việc dùng rượu
- to be restricted to a diet: phải ăn kiêng
Biến thể từ
restricted quá khứ phân từ
restricting hiện tại phân từ
restricts ngôi 3 số ít
restricted quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. place restrictions on\nv. place under restrictions; limit access to\nv. place limits on (extent or access)