Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3539

restrict

/ris'trikt/

ngoại động từ

  • hạn chế, giới hạn, thu hẹp
    • to restrict the use of alcohol: hạn chế việc dùng rượu
    • to be restricted to a diet: phải ăn kiêng
Đồng nghĩa limitconfineconstraincurb
Trái nghĩa expandfreeliberate
Định nghĩa tiếng Anh

v. place restrictions on\nv. place under restrictions; limit access to\nv. place limits on (extent or access)

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...