Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7446

constructive

/kən'strʌktic/

tính từ

  • có tính cách xây dựng
    • constructive criticsm: phê bình xây dựng
  • (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
  • suy diễn, hiểu ngầm
    • a constructive denial: một sự từ chối phải hiểu ngầm, một sự từ chối khéo
Định nghĩa tiếng Anh

a. constructing or tending to construct or improve or promote development\ns. emphasizing what is laudable or hopeful or to the good

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...